trúng độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị nhiễm độc, bị ngộ độc: Chỉ trạng thái cơ thể bị ảnh hưởng xấu do tiếp xúc hoặc hấp thụ phải một chất độc hại. Tình trạng này có thể xảy ra qua đường ăn uống, hô hấp hoặc qua da.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nguyễn Kim ăn dưa trúng độc. (Nguyễn Kim ăn dưa bị ngộ độc.)
- Cả gia đình phải nhập viện vì trúng độc thực phẩm. (Cả gia đình phải nhập viện vì bị ngộ độc thực phẩm.)
- Người công nhân có thể trúng độc nếu hít phải khí độc mà không có đồ bảo hộ. (Người công nhân có thể bị nhiễm độc nếu hít phải khí độc mà không có đồ bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trúng độc thực phẩm": cụm từ chuyên ngành chỉ tình trạng ngộ độc do ăn phải thức ăn bị nhiễm độc.
- Vụ trúng độc thực phẩm tập thể khiến hàng chục người nhập viện. (Vụ ngộ độc thực phẩm tập thể khiến hàng chục người nhập viện.)
"trúng độc khí": chỉ việc bị nhiễm độc do hít phải các loại khí độc.
- Các nạn nhân trong vụ cháy có nguy cơ trúng độc khí CO. (Các nạn nhân trong vụ cháy có nguy cơ bị nhiễm độc khí CO.)
Biến thể và từ gần giống
Ngộ độc (động từ): có nghĩa tương tự "trúng độc", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói và các văn bản y tế.
- Ngộ độc rượu (Say rượu nặng đến mức nguy hiểm)
- Ngộ độc thuốc (Uống nhầm hoặc quá liều thuốc)
Nhiễm độc (động từ): nhấn mạnh quá trình chất độc xâm nhập và gây hại cho cơ thể, phạm vi rộng hơn (có thể do môi trường, hóa chất).
- Nhiễm độc chì (Nhiễm độc do tiếp xúc lâu dài với chì)
Từ đồng nghĩa
- Bị nhiễm độc: Trạng thái cơ thể bị chất độc xâm nhập.
- Bị ngộ độc: Thường dùng cho trường hợp nhiễm độc cấp tính qua đường tiêu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "trúng độc" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trúng độc" một cách ẩn dụ)
- Ăn phải chất độc: Nguyễn Kim ăn dưa trúng độc.